Herhangi bir kelime yazın!

"aboveboard" in Vietnamese

minh bạchcông khaihợp pháp

Definition

Một việc gì đó là minh bạch, công khai và hợp pháp, không có điều gì gian lận hay che giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc kinh doanh để nói mọi việc đều trung thực và rõ ràng, ví dụ 'everything was aboveboard.' Không dùng cho người, chỉ dùng cho hành động hoặc quy trình.

Examples

The deal was completely aboveboard.

Thỏa thuận hoàn toàn **minh bạch**.

We want our process to be aboveboard.

Chúng tôi muốn quy trình của mình **minh bạch**.

Is everything aboveboard with this contract?

Mọi thứ về hợp đồng này có **minh bạch** không?

Don’t worry, all payments are aboveboard here.

Đừng lo, mọi khoản thanh toán ở đây đều **minh bạch**.

He assured us that the hiring was aboveboard from start to finish.

Anh ấy đảm bảo với chúng tôi rằng quy trình tuyển dụng **minh bạch** từ đầu đến cuối.

If our offer is aboveboard, there's nothing to hide.

Nếu đề nghị của chúng ta **minh bạch**, thì chẳng có gì phải che giấu.