"abatement" in Vietnamese
Definition
Sự giảm bớt mức độ, số lượng hoặc cường độ của một điều gì đó không mong muốn như tiếng ồn, thuế hoặc ô nhiễm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, kỹ thuật hoặc chính sách ('tax abatement', 'noise abatement'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The company worked on the abatement of air pollution.
Công ty đã làm việc để **giảm** ô nhiễm không khí.
They applied for a tax abatement for their new project.
Họ đã xin **giảm thuế** cho dự án mới của mình.
Noise abatement is important near airports.
**Giảm tiếng ồn** rất quan trọng gần sân bay.
After the new law, there was noticeable abatement in water pollution.
Sau luật mới, đã có sự **giảm** đáng kể ô nhiễm nước.
We're hoping for an abatement of property taxes next year.
Chúng tôi hy vọng sẽ có **giảm** thuế bất động sản vào năm sau.
There hasn't been much abatement in traffic despite the new measures.
Mặc dù có các biện pháp mới, **giảm** tắc nghẽn giao thông vẫn không đáng kể.