"a slippery slope" in Vietnamese
Definition
Một tình huống hoặc hành động có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc xấu hơn, và rất khó dừng lại khi đã bắt đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tranh luận hay cảnh báo, không dùng cho mặt đường thực sự trơn trượt. Dễ gặp trong diễn đạt như 'it's a slippery slope' để nhấn mạnh hậu quả dây chuyền.
Examples
Allowing one exception can be a slippery slope to more rule-breaking.
Cho phép một ngoại lệ có thể là **dốc trơn trượt** dẫn đến nhiều vi phạm hơn.
Some people think that skipping school is a slippery slope to dropping out.
Một số người cho rằng trốn học là **dốc trơn trượt** dẫn đến bỏ học.
Introducing small fees can quickly become a slippery slope to higher costs.
Việc áp dụng các khoản phí nhỏ có thể nhanh chóng trở thành **dốc trơn trượt** dẫn đến chi phí cao hơn.
Be careful—making exceptions is a slippery slope you might regret later.
Cẩn thận—việc làm ngoại lệ là **dốc trơn trượt** mà bạn có thể hối hận sau này.
It's a slippery slope from forgetting homework to failing the class.
Từ quên bài tập đến trượt lớp chỉ là một **dốc trơn trượt**.
If we let this slide, it's just a slippery slope to more serious problems.
Nếu chúng ta bỏ qua điều này, đó chỉ là **dốc trơn trượt** dẫn đến vấn đề nghiêm trọng hơn.