Herhangi bir kelime yazın!

"a glutton for punishment" in Vietnamese

người thích chịu cựcngười tự nguyện làm việc khó

Definition

Người thường xuyên chọn làm những việc khó khăn, mệt mỏi hoặc không ai muốn, dường như tận hưởng điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang sắc thái hài hước, thường dùng khi ai đó liên tục nhận việc khó, dù không bắt buộc.

Examples

John is a glutton for punishment—he volunteers to work extra shifts every week.

John thực sự là **người thích chịu cực**—tuần nào cũng tự nguyện làm thêm ca.

If you take care of all those kids by yourself, you're a glutton for punishment.

Nếu bạn tự mình chăm sóc tất cả những đứa trẻ đó, bạn đúng là **người thích chịu cực**.

Why do you keep running marathons? You're a glutton for punishment!

Sao bạn cứ tham gia chạy marathon mãi vậy? Bạn đúng là **người thích chịu cực**!

She knows the project is tough, but she's a glutton for punishment and likes a challenge.

Cô ấy biết dự án khó, nhưng cô ấy là **người thích chịu cực** và thích thử thách.

You're signing up for another exam already? Wow, you're a glutton for punishment!

Bạn lại đăng ký thi nữa à? Thật ngưỡng mộ, bạn đúng là **người thích chịu cực**!

My friends say I’m a glutton for punishment because I always organize big events, even though it’s stressful.

Bạn bè tôi nói tôi là **người thích chịu cực** vì tôi luôn tổ chức những sự kiện lớn dù biết rất stress.