Введите любое слово!

"out of the woodwork" in Vietnamese

xuất hiện bất ngờđột ngột lộ diện

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó bất ngờ xuất hiện hoặc trở nên nổi bật, thường là sau một thời gian ẩn mình và thường xảy ra đồng loạt khi có cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính thành ngữ, thường dùng trong tình huống bất ngờ hoặc tiêu cực. Chỉ dùng khi nói về người hoặc nhóm người xuất hiện lúc có lợi ích hay cơ hội, không dùng nghĩa đen.

Examples

After her success, old friends came out of the woodwork to contact her.

Sau thành công của cô ấy, những người bạn cũ **xuất hiện bất ngờ** để liên lạc với cô.

Whenever there is free food, people seem to come out of the woodwork.

Mỗi khi có đồ ăn miễn phí, mọi người lại **đột ngột lộ diện**.

Complaints came out of the woodwork after the new rule was announced.

Khi quy định mới được công bố, các khiếu nại **đột ngột lộ diện**.

As soon as he won the lottery, relatives he never knew came out of the woodwork.

Khi anh ấy vừa trúng số, họ hàng chưa từng biết đến lại **đột ngột lộ diện**.

Whenever there's a celebrity scandal, critics come out of the woodwork to give their opinions.

Mỗi khi có scandal về người nổi tiếng, các nhà phê bình lại **xuất hiện bất ngờ** để lên tiếng.

You announce free tickets and suddenly fans come out of the woodwork!

Bạn thông báo vé miễn phí là fan lại **đột ngột lộ diện** ngay!