"live a life of" in Vietnamese
Definition
Có một cuộc sống với đặc điểm, lối sống hoặc điều kiện nhất định, như 'cuộc sống giàu sang' hay 'cuộc sống nghèo khổ'. Diễn tả phong cách hoặc trạng thái sống chung của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với danh từ trừu tượng ('luxury', 'danger'). Sử dụng trong văn cảnh trang trọng, không đặt 'the' trước danh từ ('cuộc đời giàu sang', không phải 'cuộc đời của giàu sang').
Examples
He wants to live a life of adventure.
Anh ấy muốn **sống một cuộc đời** phiêu lưu.
Many dream to live a life of luxury.
Nhiều người mơ được **sống một cuộc đời** giàu sang.
They live a life of poverty.
Họ **sống một cuộc đời** nghèo khổ.
After winning the lottery, she began to live a life of ease.
Sau khi trúng số, cô ấy bắt đầu **sống một cuộc đời** nhàn nhã.
He chose to live a life of service instead of chasing wealth.
Anh ấy chọn **sống một cuộc đời** phục vụ thay vì chạy theo giàu sang.
Some thrill-seekers love to live a life of danger.
Một số người thích cảm giác mạnh muốn **sống một cuộc đời** mạo hiểm.