Введите любое слово!

"in the absence of" in Vietnamese

thiếutrong trường hợp không có

Definition

Dùng để nói đến tình huống khi thiếu hoặc không có gì đó, và mô tả kết quả xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Thường đi với danh từ phía sau, ví dụ 'in the absence of evidence'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

In the absence of water, plants cannot survive.

**Thiếu** nước, cây không thể sống sót.

Decisions were made in the absence of the manager.

Các quyết định đã được đưa ra **khi thiếu** quản lý.

In the absence of any other ideas, we'll try this plan.

**Không có** ý tưởng nào khác, chúng ta sẽ thử kế hoạch này.

In the absence of proof, the rumors spread quickly.

**Thiếu** bằng chứng, tin đồn lan nhanh.

The event was canceled in the absence of enough participants.

Sự kiện đã bị hủy **do thiếu** người tham gia.

He made the decision in the absence of better options.

Anh ấy đã đưa ra quyết định **khi thiếu** lựa chọn tốt hơn.