아무 단어나 입력하세요!

"zoom in" in Vietnamese

phóng tothu phóng vào

Definition

Làm cho hình ảnh hay nội dung trở nên to và rõ hơn bằng camera, điện thoại hoặc máy tính. Cũng dùng khi muốn tập trung làm rõ một chi tiết hoặc vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghệ để phóng lớn ảnh hoặc bản đồ (ví dụ: 'zoom in on the photo'). Trong hội thoại, dùng để chỉ việc tập trung vào chi tiết. Đối nghĩa: 'zoom out'.

Examples

Please zoom in on the map to see the street names.

Vui lòng **phóng to** bản đồ để xem tên đường.

I need to zoom in to read the small text.

Tôi cần **phóng to** để đọc đoạn chữ nhỏ.

You can zoom in using the plus button.

Bạn có thể **phóng to** bằng nút cộng.

Let’s zoom in on that issue and see what went wrong.

Hãy **phóng to** vấn đề đó để xem đã sai ở đâu.

Can you zoom in a bit more? I still can’t see her face clearly.

Bạn có thể **phóng to** thêm một chút không? Tôi vẫn chưa thấy rõ mặt cô ấy.

During the meeting, John zoomed in on the financial details.

Trong cuộc họp, John **phóng to** vào các chi tiết tài chính.