"zoom in on" in Vietnamese
Definition
Điều chỉnh máy ảnh, màn hình để xem rõ vật nào đó hơn; cũng dùng để nói về việc tập trung vào một chi tiết hay chủ đề cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong ngữ cảnh kỹ thuật (ảnh, video call) và nghĩa bóng khi đề cập đến vấn đề, chi tiết. Sau cụm này thường có đối tượng đang được tập trung vào.
Examples
You can zoom in on the photo to see more details.
Bạn có thể **phóng to vào** bức ảnh để thấy nhiều chi tiết hơn.
Let’s zoom in on your face for this video call.
Hãy **phóng to vào** khuôn mặt của bạn cho cuộc gọi video này.
The teacher asked us to zoom in on the main idea of the story.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi **tập trung vào** ý chính của câu chuyện.
If you zoom in on the map, you’ll find the little café I mentioned.
Nếu bạn **phóng to vào** bản đồ, bạn sẽ tìm thấy quán cà phê nhỏ mà tôi đã nhắc.
Reporters tend to zoom in on the most dramatic parts of the story.
Các phóng viên thường **tập trung vào** những chi tiết kịch tính nhất của câu chuyện.
Let’s zoom in on what’s really important here instead of arguing.
Thay vì tranh cãi, hãy **tập trung vào** điều thực sự quan trọng ở đây.