아무 단어나 입력하세요!

"zipper up" in Vietnamese

kéo khóa lên

Definition

Đóng một vật gì đó (thường là quần áo hoặc túi) bằng cách kéo khóa lên trên.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, chủ yếu áp dụng với quần áo, túi có khóa kéo. Hay dùng ở dạng mệnh lệnh: 'Kéo khóa lên đi!' Không dùng cho nút áo hay khóa dán.

Examples

You should zipper up your jacket before going outside.

Bạn nên **kéo khóa lên** áo khoác trước khi ra ngoài.

Can you help me zipper up my backpack?

Bạn giúp mình **kéo khóa lên** ba lô được không?

The dress looks better if you zipper up all the way.

Chiếc váy nhìn đẹp hơn nếu bạn **kéo khóa lên** hết.

Hey, your coat's open—make sure to zipper up before you catch a cold!

Này, áo khoác của bạn mở kìa—**kéo khóa lên** đi kẻo cảm lạnh đấy!

Don't forget to zipper up your suitcase at the airport.

Nhớ **kéo khóa lên** vali của bạn ở sân bay nhé.

She didn't realize her pants weren't zippered up until someone told her.

Cô ấy không nhận ra quần mình chưa **kéo khóa lên** cho đến khi có người nhắc.