아무 단어나 입력하세요!

"zip through" in Vietnamese

làm nhanh chóngđi qua rất nhanh

Definition

Làm điều gì đó rất nhanh và hiệu quả, hoặc đi qua một nơi hay hoạt động rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng khi làm hoặc đi qua cái gì đó rất nhanh, như 'zip through bài tập'. Không dùng cho việc khó hoặc mất nhiều thời gian.

Examples

I can zip through my math homework in 10 minutes.

Tôi có thể **làm nhanh chóng** bài tập toán trong 10 phút.

She zipped through the book in one afternoon.

Cô ấy đã **đọc xong** cuốn sách chỉ trong một buổi chiều.

They zipped through security and boarded the plane.

Họ **đi qua rất nhanh** kiểm tra an ninh và lên máy bay.

I just want to zip through these emails so I can enjoy my lunch break.

Tôi chỉ muốn **xử lý nhanh** mấy email này để tận hưởng giờ nghỉ trưa.

The kids zipped through their chores so they could go outside and play.

Bọn trẻ **làm xong nhanh** việc nhà để có thể ra ngoài chơi.

He tends to zip through meetings, never wasting anyone’s time.

Anh ấy thường **làm nhanh** các cuộc họp, không bao giờ lãng phí thời gian của ai.