아무 단어나 입력하세요!

"zapped" in Vietnamese

bị giật điệnloại bỏ nhanhtiêu diệt chớp nhoáng

Definition

'Zapped' nghĩa là bị tác động hoặc phá huỷ bất ngờ, thường do điện hay năng lượng. Cũng có thể hiểu là loại bỏ hoặc làm biến mất rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh thân mật, đời thường. Có thể để nói về bị điện giật (“bị zapped”), thức ăn làm nóng nhanh bằng lò vi sóng (“zapped món ăn”), diệt gì đó nhanh (“zapped the virus”), hoặc lướt kênh TV nhanh (“zapped qua kênh”).

Examples

My phone battery was completely zapped by the end of the day.

Cuối ngày, pin điện thoại của tôi đã hoàn toàn **hết sạch**.

The antivirus quickly zapped the virus before it spread.

Phần mềm diệt virus đã lập tức **loại bỏ** virus trước khi nó lây lan.

He accidentally zapped himself with a broken wire.

Anh ấy vô tình bị dây điện hỏng **giật điện**.

The microwave zapped my food in two minutes.

Lò vi sóng đã **làm nóng** đồ ăn của tôi trong hai phút.

The video game hero zapped the alien.

Nhân vật chính trong game đã **tiêu diệt** người ngoài hành tinh.

He changed the channels so fast, he basically zapped through the whole TV guide.

Anh ấy đổi kênh nhanh đến mức gần như **xem hết toàn bộ lịch phát sóng**.