"yielding" in Vietnamese
Definition
Chỉ người dễ đồng ý, dễ nhượng bộ hoặc vật thể mềm, dễ uốn cong thay vì cứng nhắc. Có thể mô tả cả tính cách con người lẫn đặc tính đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ người linh hoạt, dễ thỏa hiệp, hoặc vật mềm, dễ bị tác động. Không dùng cho tính cách cứng rắn hoặc đồ vật rắn chắc.
Examples
She has a yielding personality and avoids arguments.
Cô ấy có tính cách **mềm dẻo** và tránh tranh cãi.
The sofa is very comfortable with its yielding cushions.
Chiếc ghế sofa rất thoải mái với những chiếc đệm **mềm dẻo**.
A yielding tree branch will bend under the snow.
Cành cây **mềm dẻo** sẽ uốn cong dưới tuyết.
His yielding attitude made it easy to reach a compromise.
Thái độ **dễ nhượng bộ** của anh ấy khiến cho việc đạt được thỏa hiệp trở nên dễ dàng.
The ground was so yielding my feet sank with every step.
Mặt đất quá **mềm dẻo** khiến mỗi bước chân tôi lún sâu xuống.
Don’t mistake her yielding nature for weakness—she knows how to stand up for herself.
Đừng nhầm lẫn bản tính **mềm dẻo** của cô ấy với sự yếu đuối—cô ấy biết tự bảo vệ mình.