"yielding" in Indonesian
Definition
Chỉ người dễ đồng thuận, không cứng nhắc, hoặc vật dễ uốn cong, mềm mại. Có thể dùng cho cả tính cách con người hoặc vật thể vật lý.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc mô tả người dễ thỏa hiệp, vật mềm mại. Không dùng khi nói về người cứng rắn, vật cứng.
Examples
She has a yielding personality and avoids arguments.
Cô ấy có tính cách **linh hoạt** và tránh tranh cãi.
The sofa is very comfortable with its yielding cushions.
Chiếc sofa rất thoải mái nhờ những đệm **linh hoạt**.
A yielding tree branch will bend under the snow.
Cành cây **linh hoạt** sẽ cong dưới tuyết.
His yielding attitude made it easy to reach a compromise.
Thái độ **linh hoạt** của anh ấy làm cho việc đạt được thỏa hiệp trở nên dễ dàng.
The ground was so yielding my feet sank with every step.
Mặt đất quá **linh hoạt** nên mỗi bước chân tôi bị lún xuống.
Don’t mistake her yielding nature for weakness—she knows how to stand up for herself.
Đừng nhầm tính cách **linh hoạt** của cô ấy với sự yếu đuối—cô ấy biết đứng lên bảo vệ chính mình.