아무 단어나 입력하세요!

"write up" in Vietnamese

viết báo cáolập biên bảnghi chép chi tiết

Definition

Sau khi quan sát hoặc nghiên cứu, tạo ra một báo cáo, bài viết hoặc mô tả chi tiết về điều gì đó. Trong công việc, cũng có thể là lập biên bản chính thức về hành vi hay hiệu suất của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc học tập. 'write someone up' nghĩa là ghi nhận vi phạm một cách chính thức. Hay gặp trong các cụm như 'write up a report', 'write up notes', 'write up an employee'. Khác với 'write', nhấn mạnh tính hoàn chỉnh và chính thức.

Examples

Please write up the notes from today's meeting.

Làm ơn **viết báo cáo** lại những ghi chú của buổi họp hôm nay.

She will write up a report about the event.

Cô ấy sẽ **viết báo cáo** về sự kiện này.

The teacher asked the students to write up their experiments.

Giáo viên yêu cầu học sinh **viết lại báo cáo** các thí nghiệm của mình.

I'll write up my travel experience for the blog tonight.

Tối nay tôi sẽ **viết lại** trải nghiệm du lịch của mình cho blog.

The manager had to write up two employees for being late.

Quản lý đã phải **lập biên bản khiển trách** hai nhân viên vì đi trễ.

Can you write up a quick summary of what happened?

Bạn có thể **viết nhanh** một tóm tắt về những gì đã xảy ra không?