아무 단어나 입력하세요!

"work around" in Vietnamese

tìm cách giải quyết kháckhắc phục bằng cách khác

Definition

Khi không thể giải quyết vấn đề theo cách thông thường, bạn tìm cách khác để xử lý hoặc vượt qua khó khăn đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, đời sống. Dùng như một động từ, khác với danh từ 'workaround'. Dùng khi không thể giải quyết trực tiếp.

Examples

We need to work around the broken printer to finish the job.

Chúng ta cần **tìm cách giải quyết khác** vì máy in bị hỏng để hoàn thành công việc.

He found a way to work around the strict rules.

Anh ấy đã tìm ra cách **khắc phục** các quy định nghiêm ngặt.

Is there any way to work around this issue?

Có cách nào để **giải quyết khác** vấn đề này không?

Let’s work around the budget cuts and still make this event happen.

Hãy **tìm cách vượt qua** cắt giảm ngân sách để sự kiện vẫn diễn ra.

She always finds a clever way to work around obstacles at the office.

Cô ấy luôn khéo léo **tìm cách vượt qua** mọi trở ngại ở văn phòng.

The developer created a script to work around the system’s security limits.

Lập trình viên đã viết một script để **khắc phục** giới hạn bảo mật của hệ thống.