"with your tail between your legs" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này nói về người cảm thấy xấu hổ, thất bại hoặc cúi đầu sau khi phạm lỗi hay thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đi kèm các động từ như 'rời đi', 'trở về', 'bỏ đi'. Chỉ dùng cho cảm xúc xấu hổ, không dùng cho đau thể chất.
Examples
He came home with his tail between his legs after losing the game.
Anh ấy về nhà **cụp đuôi rời đi** sau khi thua trận.
She left the meeting with her tail between her legs because she forgot her report.
Cô ấy rời cuộc họp **cụp đuôi rời đi** vì quên báo cáo.
The dog hid under the table with its tail between its legs.
Con chó núp dưới bàn **cụp đuôi lại**.
After arguing with his boss, Tom walked out of the office with his tail between his legs.
Sau khi cãi nhau với sếp, Tom **cụp đuôi rời đi** khỏi văn phòng.
They promised to help but disappeared with their tails between their legs once things got tough.
Họ hứa sẽ giúp nhưng khi gặp khó thì lại **cụp đuôi rút lui**.
"You don't have to come with your tail between your legs—everyone makes mistakes at work," her friend said kindly.
"Cậu không cần phải **cụp đuôi rời đi**, ai cũng mắc lỗi ở nơi làm việc mà," bạn cô ấy nói một cách thân thiện.