아무 단어나 입력하세요!

"with pleasure" in Vietnamese

rất sẵn lònghân hạnh

Definition

Được dùng khi đồng ý làm điều gì đó cho ai đó một cách lịch sự và vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất lịch sự, trang trọng; hay dùng trong phục vụ khách hàng hoặc trong giao tiếp lễ phép. Nhấn mạnh sự sẵn lòng.

Examples

“Could you help me with this box?” “With pleasure.”

"Bạn có thể giúp tôi với cái hộp này không?" "**Rất sẵn lòng**."

I will send the documents to you with pleasure.

Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn **rất sẵn lòng**.

You can join our team with pleasure.

Bạn có thể gia nhập đội của chúng tôi **rất sẵn lòng**.

"Could I have a glass of water?" "With pleasure! I'll bring it right away."

"Tôi có thể xin một ly nước không?" "**Rất sẵn lòng**! Tôi sẽ mang ngay."

If you ever need a ride to work, just ask—I'll do it with pleasure.

Nếu bạn cần đi nhờ xe đến chỗ làm, cứ nói nhé—tôi sẽ làm **rất sẵn lòng**.

"Thank you for your help!" "With pleasure, any time."

"Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!" "**Rất sẵn lòng**, bất cứ khi nào."