"with open arms" in Vietnamese
Definition
Biểu thị việc đón tiếp ai đó rất nồng nhiệt, thể hiện sự thân thiện và chân thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. Thường nói về việc đón một thành viên mới hoặc ai đó trở lại, nhấn mạnh cảm giác chào đón nồng nhiệt.
Examples
They welcomed us with open arms.
Họ đã chào đón chúng tôi **với vòng tay rộng mở**.
New students are accepted with open arms at our school.
Học sinh mới được nhận vào trường chúng tôi **với vòng tay rộng mở**.
When I came home, my family greeted me with open arms.
Khi tôi về nhà, gia đình tôi chào đón tôi **với vòng tay rộng mở**.
Don't worry—I'm sure you'll be received with open arms in your new job.
Đừng lo—chắc chắn bạn sẽ được chào đón **với vòng tay rộng mở** ở công việc mới.
Whenever I visit my grandparents, they hug me with open arms.
Mỗi khi tôi đến thăm ông bà, họ đều ôm tôi **với vòng tay rộng mở**.
After years away, she returned to her hometown and was welcomed with open arms by everyone.
Sau nhiều năm xa cách, cô ấy trở về quê nhà và được mọi người chào đón **với vòng tay rộng mở**.