아무 단어나 입력하세요!

"with it" in Vietnamese

bắt kịp xu hướngsành điệutỉnh táo

Definition

Chỉ người luôn cập nhật xu hướng, sành điệu hoặc đầu óc tỉnh táo, nắm bắt tốt tình hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để miêu tả người hiểu thời cuộc, nhạy bén hoặc tỉnh táo. 'Not with it' là mất tập trung hoặc lơ đãng.

Examples

My grandmother is really with it for her age.

Bà tôi rất **bắt kịp xu hướng** so với tuổi của mình.

He’s not really with it this morning.

Sáng nay anh ấy không thật sự **tỉnh táo**.

Are you with it or do I need to explain again?

Bạn có **bắt kịp xu hướng** không hay tôi cần giải thích lại?

She’s really with it when it comes to technology.

Cô ấy rất **bắt kịp xu hướng** về công nghệ.

You have to be with it to understand these jokes.

Bạn phải **bắt kịp xu hướng** mới hiểu được những trò đùa này.

He tries so hard to seem with it, but he just isn’t.

Anh ấy cố tỏ ra **bắt kịp xu hướng**, nhưng thực ra không phải vậy.