"wish away" in Vietnamese
Definition
Mong một vấn đề hoặc tình huống tự biến mất chỉ bằng cách mong muốn, mà không thực sự làm gì để giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ trích sự thụ động; xuất hiện trong các cụm như 'Bạn không thể chỉ ước...' để nhắc rằng phải hành động thực tế.
Examples
You can't wish away your homework; you have to do it.
Bạn không thể chỉ **ước cho biến mất** bài tập về nhà; bạn phải làm nó.
She tried to wish away her fears, but they stayed.
Cô ấy cố **ước cho biến mất** nỗi sợ, nhưng chúng vẫn ở lại.
You can't just wish away bad habits.
Bạn không thể chỉ **ước cho biến mất** những thói quen xấu.
They think they can wish away climate change, but it takes real effort.
Họ nghĩ họ có thể **ước cho biến mất** biến đổi khí hậu, nhưng điều đó cần nỗ lực thực sự.
No matter how hard I try, I can't just wish away my responsibilities.
Dù cố gắng đến đâu, tôi cũng không thể chỉ **ước cho biến mất** trách nhiệm của mình.
It's useless to just wish away your problems—instead, try doing something about them.
Chỉ **ước cho biến mất** vấn đề thì vô ích—hãy thử làm gì đó để giải quyết.