아무 단어나 입력하세요!

"wisecracking" in Vietnamese

đùa dí dỏmnói châm biếm hài hước

Definition

Nói ra những câu đùa thông minh, dí dỏm hoặc châm biếm để làm người khác vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, tán gẫu hoặc trong phim hài. Không dùng khi nói về các tình huống nghiêm túc.

Examples

He is always wisecracking in class and making everyone laugh.

Cậu ấy lúc nào cũng **đùa dí dỏm** trong lớp và khiến mọi người cười.

My brother started wisecracking during dinner.

Anh trai tôi bắt đầu **đùa dí dỏm** trong bữa tối.

The teacher asked the students to stop wisecracking.

Giáo viên yêu cầu học sinh dừng việc **đùa dí dỏm** lại.

The movie’s hero is always wisecracking, even in dangerous situations.

Nhân vật anh hùng trong phim luôn **đùa dí dỏm**, ngay cả khi nguy hiểm.

She keeps wisecracking at meetings to lighten the mood.

Cô ấy liên tục **đùa dí dỏm** trong các buổi họp để làm không khí vui vẻ hơn.

Nobody can resist his quick wisecracking during long car rides.

Không ai cưỡng lại được những màn **đùa dí dỏm** của anh ấy khi đi xe lâu.