아무 단어나 입력하세요!

"winner take all" in Vietnamese

người thắng được tất cả

Definition

Chỉ người chiến thắng mới nhận được phần thưởng hoặc lợi ích, còn những người khác không được gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'winner take all' dùng để nói về những cuộc thi, bầu cử hay trường hợp mà chỉ người đứng đầu mới có phần. Không sử dụng cho các tình huống chia sẻ giải thưởng.

Examples

In a winner take all game, only the top player gets the prize.

Trong một trò chơi **người thắng được tất cả**, chỉ người dẫn đầu mới nhận giải thưởng.

The election is a winner take all contest.

Cuộc bầu cử này là một cuộc thi **người thắng được tất cả**.

Business in this city is winner take all—only one company can survive.

Kinh doanh ở thành phố này là kiểu **người thắng được tất cả**—chỉ một công ty tồn tại.

It's a winner take all world out there—second place gets nothing.

Ngoài kia là một thế giới **người thắng được tất cả**—người về nhì sẽ không có gì.

America's political system is mostly winner take all, so small parties struggle to win seats.

Hệ thống chính trị của Mỹ chủ yếu là **người thắng được tất cả**, nên các đảng nhỏ rất khó thắng được ghế.

Don't expect to get a share—this deal is strictly winner take all.

Đừng mong được chia phần—thỏa thuận này hoàn toàn **người thắng được tất cả**.