아무 단어나 입력하세요!

"wind up" in Vietnamese

kết thúcrơi vào (tình huống)lên dây cót (đồ chơi)

Definition

Kết thúc một việc hoặc bị rơi vào một tình huống nào đó mà không ngờ tới. Cũng dùng cho việc lên dây cót đồ chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Let's wind up' dùng khi kết thúc họp, 'wind up in trouble' nghĩa là rơi vào rắc rối. Việc lên dây cót đồ chơi bây giờ ít dùng hơn.

Examples

Let's wind up the meeting now.

Chúng ta hãy **kết thúc** cuộc họp nhé.

If you keep driving, you might wind up in another city.

Nếu bạn cứ lái xe, bạn có thể sẽ **rơi vào** một thành phố khác đấy.

You have to wind up the toy to make it move.

Bạn phải **lên dây cót** cho đồ chơi để nó di chuyển.

How did we wind up spending so much money?

Làm sao mà chúng ta lại **kết thúc** việc tiêu nhiều tiền thế này?

If you keep joking like that, you'll just wind up annoying everyone.

Nếu bạn cứ đùa mãi thế, bạn sẽ chỉ **kết thúc** bằng cách làm mọi người khó chịu thôi.

We got lost and somehow wound up at a beautiful lake.

Chúng tôi bị lạc và không biết sao lại **rơi vào** một cái hồ đẹp.