"win by a nose" in Vietnamese
Definition
Chiến thắng với cách biệt cực kỳ nhỏ, chỉ vừa đủ vượt qua đối thủ. Thường dùng trong các cuộc thi, trò chơi hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh thân mật, khi chiến thắng rất sát sao. Không dùng cho chiến thắng cách biệt lớn.
Examples
He won by a nose in the final race.
Anh ấy **thắng sát nút** ở cuộc đua chung kết.
Our team won by a nose last night.
Đội chúng tôi **thắng sát nút** tối qua.
Jane won by a nose in the spelling contest.
Jane **thắng sát nút** trong cuộc thi đánh vần.
It was so close—you really won by a nose!
Quá sát sao — bạn thật sự đã **thắng sát nút** đấy!
They only won by a nose in the vote; it could have gone either way.
Họ chỉ **thắng sát nút** trong cuộc bỏ phiếu; lẽ ra kết quả có thể đảo ngược.
She won by a nose, but a win is a win!
Cô ấy **thắng sát nút**, nhưng thắng là thắng!