아무 단어나 입력하세요!

"wimped" in Vietnamese

hèn nhátbỏ cuộc vì sợ

Definition

Khi ai đó bỏ cuộc hoặc không làm việc gì đó vì thiếu tự tin hoặc sợ hãi; chủ yếu dùng trong văn nói, đặc biệt là 'wimped out'.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, gần như luôn dùng là 'wimped out'. Không nên dùng 'wimped' một mình.

Examples

He wimped out of climbing the wall.

Anh ấy đã **hèn nhát** và từ bỏ việc leo lên tường.

I almost wimped during the scary movie.

Tôi suýt nữa đã **bỏ cuộc vì sợ** trong lúc xem phim kinh dị.

She wimped when it was time to give her speech.

Cô ấy đã **bỏ cuộc** khi đến lúc phát biểu.

I really wimped out and didn't ask for her number.

Tôi thật sự đã **bỏ cuộc vì sợ** và không xin số điện thoại của cô ấy.

They wimped at the last second and canceled the trip.

Họ **bỏ cuộc vì sợ** vào phút cuối và hủy chuyến đi.

Don't tell me you wimped because of a little rain!

Đừng nói với tôi là bạn **bỏ cuộc vì sợ** chỉ vì mưa một chút nhé!