아무 단어나 입력하세요!

"wide open" in Vietnamese

mở toangmở hoàn toàn

Definition

Diễn tả thứ gì đó mở hoàn toàn, không bị che chắn hay cản trở. Cũng có thể chỉ tình huống mọi thứ còn bỏ ngỏ hay có nhiều khả năng xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cửa, mắt, miệng hoặc cơ hội. Khi dùng cho tình huống, nghĩa là vẫn còn nhiều khả năng. Không dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

The door was wide open.

Cánh cửa **mở toang**.

He left the window wide open.

Anh ấy để cửa sổ **mở toang**.

Her eyes were wide open with surprise.

Đôi mắt cô ấy **mở toang** vì ngạc nhiên.

The job market is still wide open to new graduates right now.

Hiện tại, thị trường việc làm vẫn **mở toang** cho sinh viên mới ra trường.

You can't just leave your account wide open like that!

Bạn không thể để tài khoản của mình **mở toang** như thế được!

With the score tied, the game is still wide open.

Tỉ số hòa, trận đấu vẫn còn **mở toang**.