아무 단어나 입력하세요!

"whomp" in Vietnamese

đánh mạnhđánh bại hoàn toàn

Definition

Đánh ai đó hoặc cái gì đó thật mạnh, hoặc đánh bại ai đó một cách dễ dàng và hoàn toàn. Từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, vui nhộn, dùng trong văn nói. 'whomp someone' có thể là đánh ai đó, hoặc thắng áp đảo. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Wow, that thunder really whomped last night!

Wow, tiếng sấm đêm qua **đánh** thật to!

They totally whomped us in that video game.

Họ đã **đánh bại hoàn toàn** chúng tôi trong trò chơi đó.

I accidentally whomped my head on the door.

Tôi lỡ **đập mạnh** đầu vào cửa.

Our team whomped the other side 5-0.

Đội chúng tôi đã **đánh bại hoàn toàn** đối thủ 5-0.

He loves to whomp the drums really loud.

Anh ấy thích **đánh** trống thật to.

If you mess with her, she'll whomp you for sure.

Nếu bạn gây sự với cô ấy, cô ấy chắc chắn sẽ **đánh** bạn.