"whip together" in Vietnamese
Definition
Chuẩn bị hoặc làm một việc gì đó rất nhanh, nhất là món ăn, mà không cần lên kế hoạch nhiều. Cũng có thể dùng để nói về việc sắp xếp hoặc tạo ra cái gì đó ngay tại chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng khi nói về việc làm món ăn nhanh ('whip together bữa tối'). Có thể áp dụng cho những thứ khác làm gấp mà không cần chuẩn bị kỹ. Không nhấn mạnh chất lượng cao hay cầu kỳ.
Examples
I can whip together a salad in five minutes.
Tôi có thể **làm nhanh** một món salad trong 5 phút.
We had guests, so I had to whip together dinner.
Có khách đến nên tôi phải **làm nhanh** bữa tối.
He can whip together a report in no time.
Anh ấy có thể **chuẩn bị gấp rút** một bản báo cáo rất nhanh.
Let me whip together something for us to eat while we wait.
Để tôi **làm nhanh** gì đó cho chúng ta ăn lúc chờ đợi nhé.
She managed to whip together a birthday party at the last minute.
Cô ấy đã **chuẩn bị gấp rút** một bữa tiệc sinh nhật vào phút chót.
If you give me ten minutes, I can whip together a snack.
Nếu cho tôi 10 phút, tôi có thể **làm nhanh** món ăn nhẹ.