"whinny" in Indonesian
Definition
Đây là âm thanh cao và nhẹ mà ngựa phát ra khi nó phấn khích hoặc gọi con khác.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho ngựa (hoặc ngựa con), phổ biến trong truyện hay mô tả âm thanh vật nuôi. 'whinny' nhẹ và cao hơn 'neigh', ít dùng trong nói hàng ngày.
Examples
The horse gave a loud whinny when it saw its friend.
Con ngựa đã phát ra một tiếng **hí** lớn khi nhìn thấy bạn của nó.
My sister loves to hear the pony whinny at the farm.
Em gái tôi rất thích nghe ngựa con **hí** ở nông trại.
Did you hear that horse whinny just now?
Bạn có nghe thấy con ngựa vừa **hí** không?
The quiet whinny in the stable meant the foal was awake.
Âm **hí** nhẹ nhàng trong chuồng báo hiệu ngựa con đã thức dậy.
She laughed when the horse let out a surprised whinny during the show.
Cô ấy đã bật cười khi con ngựa bất ngờ **hí** lên trong buổi trình diễn.
A distant whinny echoed across the fields at sunset.
Vào lúc hoàng hôn, một tiếng **hí** vang vọng từ xa qua cánh đồng.