"whiffy" in Vietnamese
bốc mùihôi
Definition
Có mùi mạnh và khó chịu, thường dùng để miêu tả đồ vật có mùi hôi hoặc bị hỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Whiffy' mang tính thân mật, dùng cho mùi của đồ vật, nơi chốn chứ không dùng cho người. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The garbage can smells whiffy.
Thùng rác này **bốc mùi**.
That cheese is a bit whiffy.
Phô mai đó hơi **bốc mùi**.
The locker room was really whiffy after the game.
Phòng thay đồ rất **bốc mùi** sau trận đấu.
Hmm, something's a bit whiffy in the fridge. Did something go off?
Hmm, trong tủ lạnh có gì đó hơi **bốc mùi**. Có thứ gì bị hỏng không?
Don’t leave your shoes in here—they’re a bit whiffy!
Đừng để giày ở đây—chúng hơi **bốc mùi** đấy!
Let’s open a window, it’s getting whiffy in here.
Mở cửa sổ ra đi, ở đây bắt đầu **bốc mùi** rồi.