"what nerve" in Vietnamese
Definition
Dùng để bày tỏ sự sốc hoặc tức giận khi ai đó làm điều gì rất táo bạo hoặc thiếu tôn trọng. Được dùng khi không tin được ai đó dám làm vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật và có sắc thái mỉa mai. Chủ yếu dùng để nói về hành động quả quyết hoặc thiếu tôn trọng của người khác. Không dùng trong ngữ cảnh y học.
Examples
What nerve he has to talk to the teacher like that!
Anh ta **thật là trơ trẽn** khi dám nói với thầy giáo như thế!
She parked in the boss’s spot. What nerve!
Cô ta đỗ xe vào chỗ của sếp. **Thật là to gan**!
What nerve to ask for more money after being late!
Bị trễ mà còn đòi thêm tiền—**thật là to gan**!
He told me to clean his desk—what nerve!
Anh ấy bảo tôi dọn bàn cho mình—**thật là to gan**!
What nerve—she didn’t even say thank you after the gift.
Tặng quà mà còn không cảm ơn—**thật là trơ trẽn**!
You borrowed my bike and brought it back dirty—what nerve!
Cậu mượn xe tôi mà trả lại bẩn—**thật là trơ trẽn**!