"wave away" in Vietnamese
Definition
Dùng tay xua đuổi hoặc biểu hiện không quan tâm đến ai đó, điều gì đó hay ý kiến nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, kèm theo hành động xua tay. Có thể mang ý xem thường hoặc thiếu quan tâm, tuỳ ngữ cảnh.
Examples
He tried to ask a question, but the teacher waved away his concerns.
Anh ấy cố hỏi một câu, nhưng giáo viên đã **xua tay** trước những lo lắng của anh.
She smiled and waved away the flies.
Cô ấy cười rồi **xua tay** đuổi ruồi.
Don't just wave away my advice.
Đừng chỉ **xua tay** bỏ qua lời khuyên của tôi.
He just waved away the waiter when asked if he wanted dessert.
Khi người phục vụ hỏi có muốn tráng miệng không, anh ta chỉ **xua tay**.
She tried to apologize, but he waved it away like it didn't matter.
Cô ấy cố xin lỗi, nhưng anh ấy chỉ **xua tay** như thể chẳng có gì quan trọng.
Whenever I mention the problem, they just wave it away and change the subject.
Mỗi khi tôi nhắc đến vấn đề, họ chỉ **xua tay** và chuyển chủ đề.