"watch your step" in Vietnamese
Definition
Nói với ai đó hãy để ý chỗ mình đi kẻo bị vấp hoặc ngã, hoặc nhắc nhở phải cẩn thận trong hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật. Có thể chỉ nguy hiểm vật lý hoặc cảnh báo về thái độ, hành vi. Gần nghĩa với 'mind your step' nhưng ít trang trọng hơn.
Examples
Watch your step—the floor is wet.
**Cẩn thận bước đi**—sàn nhà ướt đấy.
Please watch your step on the stairs.
Làm ơn **cẩn thận bước đi** khi lên cầu thang.
The sign says 'watch your step.'
Biển báo ghi: '**Cẩn thận bước đi**'.
You should watch your step around him if you don't want trouble.
Nếu không muốn rắc rối, bạn nên **chú ý hành động** khi ở gần anh ta.
He told me to watch my step or I'd get fired.
Anh ấy bảo tôi phải **cẩn thận**, không thì sẽ bị sa thải.
Little kids need to watch their step when hiking on rocky paths.
Trẻ nhỏ cần phải **cẩn thận bước đi** khi đi đường núi đá.