"watch out for" in Vietnamese
đề phòngcảnh giác với
Definition
Cẩn thận với điều gì đó có thể nguy hiểm hoặc gây ra vấn đề; chú ý quan sát để tránh rủi ro.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay dùng trong hội thoại, nhất là khi khuyên hoặc cảnh báo người khác. Không chỉ đơn giản là 'nhìn', mà còn nhấn mạnh yếu tố nguy hiểm.
Examples
Watch out for the wet floor.
**Đề phòng** sàn nhà trơn trượt.
Watch out for cars when you cross the street.
Khi băng qua đường, hãy **đề phòng** xe cộ.
Watch out for the dog in the yard.
**Cẩn thận với** con chó ngoài sân.
If you go hiking, watch out for snakes on the trail.
Nếu đi leo núi, hãy **cẩn thận với** rắn trên đường.
You should watch out for scams when shopping online.
Khi mua hàng online, hãy **đề phòng** lừa đảo.
Watch out for that guy—he’s known to lie.
**Đề phòng** người đó—anh ta nổi tiếng là hay nói dối.