"watch it" in Vietnamese
Cẩn thậnXem chừng
Definition
Một cách nói cảnh báo ai đó cần cẩn thận, nhất là khi họ sắp làm điều nguy hiểm hoặc thô lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi cần cảnh báo, không dùng trong văn bản trang trọng hoặc với người lớn tuổi.
Examples
Watch it! The floor is wet.
**Cẩn thận**! Sàn nhà ướt đấy.
Hey, watch it! You almost hit me.
Này, **cẩn thận**! Suýt nữa bạn va vào tôi rồi.
Watch it when you cross the road.
**Cẩn thận** khi sang đường nhé.
If you keep talking like that, you'd better watch it.
Nếu bạn cứ nói như vậy, tốt hơn nên **cẩn thận** đấy.
Watch it or you'll spill your coffee everywhere.
**Cẩn thận** kẻo bạn làm đổ cà phê khắp nơi.
Whoa, watch it! That was really close.
Ôi, **xem chừng**! Suýt chút nữa thì gặp nạn rồi.