"warhorse" in Vietnamese
Definition
Ngựa được huấn luyện cho chiến tranh hoặc người có nhiều kinh nghiệm và được tôn trọng vì sự kiên cường.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về ngựa thì mang tính trang trọng hoặc văn học; với người thì mang ý khen ngợi dành cho ai từng trải, thường trong chính trị, âm nhạc hoặc thể thao. Không nhầm với 'workhorse' (chăm chỉ, bền bỉ nhưng không nhất thiết giàu kinh nghiệm).
Examples
The knight rode into battle on his loyal warhorse.
Hiệp sĩ cưỡi **ngựa chiến** trung thành tiến vào trận chiến.
The old general is a real warhorse; he has seen many battles.
Vị tướng già là một **kỳ cựu** thực thụ; ông đã trải qua nhiều trận chiến.
The musician is a warhorse of the jazz scene.
Nhạc sĩ đó là một **kỳ cựu** của làng nhạc jazz.
After thirty years in politics, she's a real warhorse.
Sau ba mươi năm làm chính trị, cô ấy là một **kỳ cựu** thực thụ.
The old truck is a warhorse—it just keeps going, no matter what.
Chiếc xe tải cũ là một **kỳ cựu**, dù thế nào cũng vẫn chạy được.
Every orchestra has a few classical warhorses they perform every year.
Mỗi dàn nhạc đều có vài bản nhạc cổ điển **kỳ cựu** được biểu diễn hàng năm.