아무 단어나 입력하세요!

"walk the walk" in Vietnamese

nói đi đôi với làmlàm chứ không chỉ nói

Definition

Bạn thực sự làm những điều mình nói hoặc hứa, không chỉ nói suông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, lãnh đạo hoặc khi nghi ngờ ai đó chỉ biết nói mà không làm. Hay đi kèm với “talk the talk”.

Examples

It's easy to promise, but you must walk the walk.

Hứa thì dễ, nhưng bạn cần phải **nói đi đôi với làm**.

Our teacher really walks the walk when it comes to helping students.

Thầy giáo của chúng tôi thực sự **nói đi đôi với làm** trong việc giúp học sinh.

Leaders should always walk the walk, not just talk.

Những người lãnh đạo nên luôn **nói đi đôi với làm**, không chỉ nói.

He loves to give advice, but does he really walk the walk?

Anh ấy thích đưa ra lời khuyên, nhưng anh ấy có **nói đi đôi với làm** không?

If you want respect, you need to walk the walk every day.

Nếu bạn muốn được tôn trọng, bạn cần phải **nói đi đôi với làm** mỗi ngày.

Talk is cheap—time to walk the walk and make things happen.

Nói thì dễ—đã đến lúc **nói đi đôi với làm** và tạo ra kết quả.