아무 단어나 입력하세요!

"walk across" in Vietnamese

đi bộ qua

Definition

Đi từ một bên sang bên kia của một nơi nào đó, như đường, cầu hoặc phòng, bằng cách đi bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói sang bên kia đường, cầu,... bằng cách đi bộ. Không dùng cho quãng đường dài.

Examples

It's safe to walk across when the light is green.

Khi đèn xanh thì **đi bộ qua** an toàn.

We need to walk across the bridge to get to the park.

Chúng ta cần **đi bộ qua** cầu để đến công viên.

Please don’t walk across the grass.

Xin đừng **đi bộ qua** bãi cỏ.

I saw you walk across the hall to talk to your friend.

Tôi thấy bạn **đi bộ qua** hành lang để nói chuyện với bạn mình.

She hesitated before she walked across the busy street.

Cô ấy ngập ngừng trước khi **đi bộ qua** con đường đông đúc.

If you walk across here, you’ll get wet—it just rained.

Nếu bạn **đi bộ qua** đây, bạn sẽ bị ướt — trời vừa mưa đấy.