아무 단어나 입력하세요!

"wafted" in Vietnamese

lan tỏaphảng phất

Definition

Mùi hương, âm thanh, hay vật gì nhẹ nhàng lan tỏa từ từ qua không khí, thường do gió nhẹ mang đi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lan tỏa' thường chỉ mùi, khói, nhạc hoặc vật nhẹ trong không khí. Mang ý nghĩa nhẹ nhàng, tự nhiên, thường dùng trong mô tả, ít khi dùng trong đối thoại hàng ngày.

Examples

The smell of cookies wafted through the kitchen.

Mùi bánh quy **lan tỏa** khắp căn bếp.

Music wafted in from the open window.

Âm nhạc **phảng phất** từ cửa sổ mở.

A gentle breeze wafted the scent of flowers across the field.

Cơn gió nhẹ **lan tỏa** hương hoa khắp cánh đồng.

Her perfume wafted past me as she walked by.

Hương nước hoa của cô ấy **phảng phất** qua tôi khi cô ấy đi ngang.

The aroma of fresh bread wafted down the street, making everyone hungry.

Mùi bánh mì mới nướng **lan tỏa** khắp con phố, làm ai cũng thấy đói bụng.

Laughter wafted through the open door into the quiet hallway.

Tiếng cười **phảng phất** từ cửa mở vào hành lang yên tĩnh.