"vote on" in Vietnamese
Definition
Thể hiện ý kiến hoặc quyết định về một vấn đề, đề xuất hay kế hoạch bằng cách bỏ phiếu trong nhóm hoặc cuộc họp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với các vấn đề, đề xuất, kế hoạch: 'vote on a bill', 'vote on the plan'. Chủ yếu dùng trong các cuộc họp hay bối cảnh chính thức. Không dùng cho bầu cử chọn người.
Examples
We will vote on the new rules tomorrow.
Ngày mai chúng ta sẽ **bỏ phiếu về** các quy tắc mới.
The committee will vote on the proposal this afternoon.
Chiều nay, ủy ban sẽ **bỏ phiếu về** đề xuất này.
Did you vote on the plan in the meeting?
Bạn đã **bỏ phiếu về** kế hoạch trong cuộc họp chưa?
They couldn't agree, so they decided to vote on it.
Họ không thể đồng ý, nên quyết định sẽ **bỏ phiếu về** vấn đề đó.
Let's vote on whether to order pizza or burgers for lunch.
Chúng ta hãy **bỏ phiếu về** việc gọi pizza hay burger cho bữa trưa.
Every year, employees vote on the best project.
Hàng năm, nhân viên **bỏ phiếu về** dự án xuất sắc nhất.