아무 단어나 입력하세요!

"vietnamization" in Vietnamese

Việt Nam hóa

Definition

Việt Nam hóa là chính sách của Mỹ trong Chiến tranh Việt Nam nhằm chuyển giao trách nhiệm quân sự cho lực lượng miền Nam, để quân Mỹ rút dần về nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các bài viết lịch sử hoặc chính trị về Chiến tranh Việt Nam, hiếm gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Examples

The U.S. announced its vietnamization plan in 1969.

Mỹ công bố kế hoạch **Việt Nam hóa** của mình vào năm 1969.

Vietnamization aimed to give military control to South Vietnam.

**Việt Nam hóa** nhằm trao quyền kiểm soát quân sự cho miền Nam Việt Nam.

Many people learned about vietnamization in history class.

Nhiều người biết về **Việt Nam hóa** qua lớp lịch sử.

The policy of vietnamization changed the course of the war.

Chính sách **Việt Nam hóa** đã làm thay đổi cục diện chiến tranh.

Scholars still debate whether vietnamization was effective or not.

Các học giả vẫn tranh luận liệu **Việt Nam hóa** có hiệu quả hay không.

When discussing American foreign policy, vietnamization often comes up as an example.

Khi bàn về chính sách đối ngoại của Mỹ, **Việt Nam hóa** thường được lấy làm ví dụ.