"variances" in Vietnamese
Definition
Các mức độ khác nhau giữa các sự vật, hoặc trong thống kê, là độ lệch của các giá trị so với trung bình.
Usage Notes (Vietnamese)
'variances' thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc pháp lý. Đời thường dùng 'differences'. Trong toán/thống kê mang nghĩa chuyên ngành.
Examples
There are noticeable variances in temperature between the cities.
Có những **khác biệt** rõ rệt về nhiệt độ giữa các thành phố.
The accountant explained the variances in the financial report.
Kế toán đã giải thích các **khác biệt** trong báo cáo tài chính.
Scientists study the variances in plant growth rates.
Các nhà khoa học nghiên cứu các **khác biệt** về tốc độ tăng trưởng của cây.
There were huge budget variances this quarter, so the team had to adjust their plans.
Quý này có những **khác biệt** lớn về ngân sách nên nhóm phải điều chỉnh kế hoạch.
You’ll notice small variances in how different brands label their products.
Bạn sẽ nhận thấy những **khác biệt** nhỏ trong cách các thương hiệu dán nhãn sản phẩm.
We checked the experiment repeatedly to confirm the variances weren't just errors.
Chúng tôi đã kiểm tra lại thí nghiệm nhiều lần để chắc chắn các **khác biệt** không chỉ là lỗi sai.