"vainly" in Vietnamese
Definition
Một cách làm điều gì đó mà không đạt được kết quả mong muốn; không thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng. Các cụm như 'cố gắng vô ích' rất phổ biến. Hiện nay thường dùng 'một cách vô ích', hoặc thay bằng 'vô ích'.
Examples
She vainly searched for her lost keys.
Cô ấy đã tìm chìa khóa bị mất **một cách vô ích**.
He vainly tried to open the locked door.
Anh ấy **vô ích** cố gắng mở cánh cửa đã khoá.
The dog barked vainly at the passing cars.
Con chó sủa **vô ích** vào những chiếc xe đi qua.
I vainly hoped she would call, but my phone stayed silent.
Tôi **vô ích** hy vọng cô ấy sẽ gọi, nhưng điện thoại của tôi vẫn im lặng.
They shouted vainly over the loud music, trying to be heard.
Họ **vô ích** hét lớn trong tiếng nhạc ồn ào, cố gắng để được nghe thấy.
He vainly tried to fix the broken computer before the deadline.
Anh ấy **vô ích** cố sửa chiếc máy tính hỏng trước hạn chót.