아무 단어나 입력하세요!

"upsy" in Vietnamese

upsyúi da (dễ thương, trẻ con)

Definition

Một thán từ dễ thương và vui nhộn, thường dùng khi mắc lỗi nhỏ giống như 'oops', thường là trẻ con hoặc khi muốn pha trò.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi mắc lỗi nhỏ, trong không khí thân thiện hoặc trẻ em. Không dùng khi nghiêm túc hoặc trong văn viết.

Examples

Upsy, I dropped my pencil.

**Upsy**, mình làm rơi bút chì rồi.

Upsy, I made a little mess.

**Upsy**, mình làm bừa ra một chút.

Upsy, I almost forgot your birthday!

**Upsy**, suýt nữa mình quên sinh nhật bạn rồi!

Upsy, didn't see that puddle there!

**Upsy**, mình không thấy vũng nước ở đó!

Upsy, spilled my drink again. Classic me.

**Upsy**, mình lại làm đổ nước rồi. Đúng là mình luôn.

Kids love saying 'upsy' when something silly happens.

Trẻ con rất thích nói '**upsy**' khi có gì đó hài hước xảy ra.