아무 단어나 입력하세요!

"up to here" in Vietnamese

chịu hết nổitới giới hạn

Definition

Cụm từ này dùng khi ai đó đã chịu quá đủ, không thể chịu đựng thêm được nữa, thường để diễn tả sự bức xúc hay mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, đôi khi kèm cử chỉ như đưa tay lên đầu.

Examples

I've had up to here with all the noise.

Tôi **chịu hết nổi** với tiếng ồn này rồi.

Mom is up to here with our fighting.

Mẹ **chịu hết nổi** chuyện chúng ta cãi nhau rồi.

I'm up to here with homework.

Tôi **chịu hết nổi** bài tập về nhà rồi.

Seriously, I've had it up to here with your excuses.

Thật sự, tôi **chịu hết nổi** với những lời bào chữa của bạn.

We’re all up to here with the delays at work.

Tất cả chúng tôi đều **chịu hết nổi** những lần trì hoãn ở chỗ làm.

If one more thing goes wrong today, I'm up to here!

Nếu hôm nay có thêm chuyện gì xảy ra nữa thì tôi **chịu hết nổi**!