아무 단어나 입력하세요!

"up before" in Vietnamese

dậy trước

Definition

Thức dậy hoặc ra khỏi giường sớm hơn ai đó hoặc trước một thời điểm nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thông thường để so sánh việc ai đó dậy sớm hơn người khác (ví dụ: I was up before my mom). Không chỉ đơn giản là 'dậy', mà còn nhấn mạnh sớm hơn ai đó.

Examples

I was up before everyone else this morning.

Sáng nay tôi **dậy trước** mọi người.

Are you up before seven o'clock today?

Bạn có **dậy trước** bảy giờ hôm nay không?

My cat is always up before me.

Mèo của tôi luôn **dậy trước** tôi.

If I'm up before the alarm, I'll turn it off.

Nếu tôi **dậy trước** chuông báo thức thì sẽ tắt nó đi.

He bragged about being up before sunrise every day.

Anh ấy khoe khoang rằng mình luôn **dậy trước** lúc mặt trời mọc mỗi ngày.

You must have been up before the birds this morning!

Sáng nay chắc bạn **dậy trước** cả chim luôn nhỉ!