"up a storm" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó rất nhiệt tình, tràn đầy năng lượng hoặc với số lượng lớn, đặc biệt với các hoạt động như nói chuyện, nấu ăn hoặc nhảy múa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này chỉ dùng theo nghĩa bóng, thường đi sau động từ chỉ hoạt động như 'nói', 'nấu ăn'. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
She danced up a storm at the party.
Cô ấy đã nhảy **rất nhiệt tình** ở bữa tiệc.
The kids talked up a storm while playing.
Lũ trẻ vừa chơi vừa **nói chuyện rôm rả**.
My mom cooked up a storm for dinner.
Mẹ tôi **nấu ăn hết mình** cho bữa tối.
He complained up a storm after losing the game.
Anh ấy **phàn nàn rất nhiều** sau khi thua trận.
We were laughing up a storm all night.
Chúng tôi đã **cười rất nhiều** suốt đêm.
You practiced up a storm today—you’ll do great at the concert!
Hôm nay bạn đã **luyện tập hết mình**—bạn sẽ làm rất tốt ở buổi hòa nhạc!