"unwitting" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm điều gì mà không biết hoặc không cố ý. Hành động xảy ra một cách vô tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng khi ai đó vô tình liên quan đến điều gì đó, nhất là điều tiêu cực. 'Unwitting victim' là nạn nhân không biết mình bị hại. Không giống 'unaware', vốn chỉ thiếu kiến thức.
Examples
She was an unwitting helper in the plan.
Cô ấy đã là một người giúp đỡ **vô tình** trong kế hoạch đó.
He made an unwitting mistake during the test.
Anh ấy đã mắc một sai lầm **không cố ý** trong lúc làm bài kiểm tra.
The unwitting child gave away the surprise.
Đứa trẻ **vô tình** tiết lộ điều bất ngờ.
I became an unwitting accomplice to the prank.
Tôi đã trở thành một đồng phạm **không cố ý** trong trò đùa.
Through an unwitting comment, she started a rumor.
Chỉ bằng một lời bình luận **vô tình**, cô ấy đã bắt đầu một tin đồn.
They used his unwitting trust to trick him.
Họ đã lợi dụng sự tin tưởng **không cố ý** của anh ấy để lừa anh ấy.