"until hell freezes over" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này diễn tả một điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra hoặc sẽ kéo dài mãi mãi, không có sự thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, dùng hài hước hoặc để thể hiện sự bất mãn, mỉa mai khi điều gì đó rất khó hoặc không thể xảy ra. Ví dụ: 'Bạn cứ đợi cho đến khi địa ngục đóng băng'.
Examples
I'll wait for you until hell freezes over.
Anh sẽ chờ em **cho đến khi địa ngục đóng băng**.
You could ask him until hell freezes over, but he'll never say yes.
Bạn có hỏi anh ấy **cho đến khi địa ngục đóng băng**, anh ấy cũng sẽ không bao giờ đồng ý.
My brother will argue with me until hell freezes over.
Anh trai tôi sẽ cãi nhau với tôi **cho đến khi địa ngục đóng băng**.
You can wait until hell freezes over, but they won't change the rules.
Bạn có thể chờ **cho đến khi địa ngục đóng băng**, nhưng họ sẽ không đổi luật đâu.
She said she'd keep asking for a raise until hell freezes over.
Cô ấy nói sẽ tiếp tục xin tăng lương **cho đến khi địa ngục đóng băng**.
He promised not to forgive them until hell freezes over.
Anh ấy hứa sẽ không tha thứ cho họ **cho đến khi địa ngục đóng băng**.